| Water source | Tap water/well water |
|---|---|
| Filter material | PVDF ,PP cotton, activated carbon, 316 SS filter screen,UV tube |
| Material | Food grade PET material |
| Filter level | 0.01 micron |
| Inlet pressure | 0.1-0.4Mpa |
| Nguồn nước | Nước máy |
|---|---|
| Ứng dụng | Khách sạn, hộ gia đình, thương mại |
| Nguồn điện | Thủ công |
| Vật liệu lọc | PVDF, pp cotton, carbon hoạt hóa, màn hình lọc 316 SS, ống UV |
| Vật liệu | Nguyên liệu thú cưng cấp thực phẩm, thép không gỉ 304 |
| Nước | Nước máy đô thị/nước ngầm |
|---|---|
| Nguồn điện | Thủ công |
| Vật liệu lọc | Màn hình bộ lọc SS 316 , pp, carbon hạt UDF, carbon hương vị , PVDF (UF) T33 Hương vị carbon |
| Vật liệu | Nguyên liệu thú cưng cấp thực phẩm, thép không gỉ 304 |
| Cấp độ lọc | 0,01 micron |
| Ứng dụng | Khách sạn, hộ gia đình, thương mại |
|---|---|
| Nguồn điện | Thủ công |
| Vật liệu lọc | PVDF, pp cotton, carbon hoạt hóa, màn hình lọc 316 SS, ống UV |
| Vật liệu | Nguyên liệu thú cưng cấp thực phẩm, thép không gỉ 304 |
| Cấp độ lọc | 0,01 micron |
| Nguồn nước | Nước máy |
|---|---|
| Ứng dụng | Khách sạn, hộ gia đình, thương mại |
| Nguồn điện | Thủ công |
| Vật liệu lọc | PVDF, pp cotton, carbon hoạt hóa, màn hình lọc 316 SS, ống UV |
| Vật liệu | Nguyên liệu thú cưng cấp thực phẩm, thép không gỉ 304 |
| Nguồn nước | Nước máy |
|---|---|
| Ứng dụng | Khách sạn, hộ gia đình, thương mại |
| Nguồn điện | Thủ công |
| Vật liệu | Thép không gỉ 304 |
| Vật liệu lọc | PP+PAC+CTO+UF+T33 |
| Color | White |
|---|---|
| Installation | Table Top |
| Type | With Pressure Gauge |
| Water Supply | Tap Water |
| Delivery Detail | Shipped In 10 Days After Payment |
| Nguồn điện | Thủ công |
|---|---|
| Vật liệu lọc | PVDF, pp cotton, carbon hoạt hóa, màn hình lọc 316 SS, ống UV |
| Vật liệu | Nguyên liệu thú cưng cấp thực phẩm, thép không gỉ 304 |
| Cấp độ lọc | 0,01 micron |
| Áp lực đầu vào | 0,1-0,4MPa |
| Color | White |
|---|---|
| Warranty | 1 year |
| Filter Life | 12 months |
| Package Contents | RO water filter |
| Micron Rating | 5 microns |
| Nguồn điện | Thủ công |
|---|---|
| Vật liệu lọc | PVDF, bông PP, than hoạt tính, màng lọc 316 SS, ống UV, màng Ro, SR, CTO |
| Vật liệu | Nguyên liệu thú cưng cấp thực phẩm, thép không gỉ 304 |
| Cấp độ lọc | 0,0001 Micron |
| Áp lực đầu vào | 0,1-0,4MPa |